TRỞ THÀNH MUỐI VÀ ÁNH SÁNG NHƯ ĐẤNG CHỊU ĐÓNG ĐINH

Giữa một thế giới nhiều bóng tối và nhạt nhòa ý nghĩa, lời Chúa Giêsu vang lên như một khẳng định mạnh mẽ về căn tính người Kitô hữu: “Chính anh em là muối cho đời, là ánh sáng cho trần gian” Đó không chỉ là một lời mời gọi hành động, nhưng là lời mạc khải về cách chúng ta hiện hữu, yêu thương và làm chứng cho Thiên Chúa giữa đời. 

  1. Căn tính của người Kitô hữu

Trong Bài Giảng Trên Núi, Chúa Giêsu không nói với các môn đệ rằng: “Anh em hãy cố gắng trở nên muối” hay “Anh em hãy tập làm ánh sáng”, nhưng Ngài khẳng định một cách dứt khoát: “Chính anh em là muối cho đời… Chính anh em là ánh sáng cho trần gian” (Mt 5: 13-14).

Lời ấy không phải là một mệnh lệnh luân lý đơn thuần, mà là một mạc khải về căn tính môn đệ của Chúa Kitô. Khi bước theo Chúa Kitô, người môn đệ không chỉ được giao cho một nhiệm vụ, nhưng được trao cho một bản chất mới, một cách hiện hữu mới trong thế giới, như thánh Phaolô nói: “Ai ở trong Chúa Kitô, thì là thọ tạo mới” (2 Cr 5: 17). Bản chất ấy là muối và ánh sáng cho trần gian. Muối và ánh sáng không hiện hữu cho chính mình. Muối tan đi để làm cho thức ăn đậm đà. Ánh sáng tự hao mòn để xua tan bóng tối. Ngay từ đầu, Chúa Giêsu đã cho thấy con đường của người môn đệ là con đường cho đi, con đường hiến thân, con đường tự hủy vì tình yêu. Điều này sẽ đạt tới đỉnh cao nơi thập giá: “Ai muốn theo tôi, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình mà theo” (Mc 8: 34).

Chúa Giêsu cảnh báo: “Nhưng muối mà nhạt đi, thì lấy gì cho muối mặn lại? Nó đã thành vô dụng, thì chỉ còn việc quăng ra ngoài cho người ta chà đạp thôi” (Mt 5: 13). Muối nhạt đi là thảm kịch của một thứ đức tin chỉ có hình thức bề ngoài. Muối nhạt đi không phải là muối mất hình dạng muối, mà là muối đánh mất bản chất đậm đà. Cũng thế, người Kitô hữu có thể vẫn giữ hình thức đạo đức bên ngoài, nhưng đánh mất sức sống nội tâm, đánh mất mối tương quan sống động với Thiên Chúa.

Muối nhạt là khi đức tin trở thành thói quen máy móc, khi việc đạo không còn xuất phát từ tình yêu, khi Tin Mừng không còn chạm đến cách sống, cách chọn lựa, cách đối xử với tha nhân. Đức Giáo Hoàng Phanxicô gọi đó là “Kitô hữu trong phòng thánh”, hay “Kitô hữu trong phòng khách” [1], sống đức tin trong tiện nghi, không dấn thân, không chấp nhận rủi ro vì Tin Mừng. “Nếu người Kitô hữu không truyền đạt được hương vị mà Chúa đã ban cho họ thì họ trở thành muối vô vị và trở thành một Kitô hữu chỉ còn là hiện vật trong bảo tàng” (Đức Giáo Hoàng Phanxicô, Thánh Lễ sáng thứ Năm ngày 23 tháng 5 tại Nhà nguyện Domus Sanctae Marthae). Kitô hữu chúng ta có một sứ mệnh vượt xa khỏi những bức tường của các nhà thờ. Cùng với Chúa Kitô và anh chị em Kitô hữu khác, chúng ta được kêu gọi trở thành Muối và Ánh Sáng, để ra đi và biến đổi phần còn lại của nhân loại.

  1. Ánh sáng không thể che giấu

Chúa Giêsu tiếp tục: “Một thành xây trên núi không tài nào che dấu được… Cũng chẳng có ai thắp đèn lên rồi lấy thùng úp lại, nhưng đặt trên đế” (Mt 5: 14-15).

Ánh sáng mang nơi mình một tính năng động tự nhiên là chiếu tỏa. Đời sống Kitô hữu đích thực cũng vậy: nếu thực sự được thắp sáng bởi Chúa Kitô, thì không thể không tỏa sáng. Thánh Catarina Siena (1347-1380), Tiến sĩ Hội Thánh, viết: “Nếu bạn sống đúng với con người mình nên sống, bạn sẽ làm cả thế giới bừng sáng!” [2]

Ánh sáng Tin Mừng không phải là thứ ánh sáng gây choáng ngợp hay phô trương, nhưng là ánh sáng âm thầm, kiên nhẫn, bền bỉ, là ánh sáng của tình yêu, của sự thật, của lòng thương xót. Đó là ánh sáng phát ra từ một đời sống được biến đổi từ bên trong. Chúa Giêsu nói rõ mục đích của ánh sáng ấy: “Ánh sáng của anh em phải chiếu giãi trước mặt thiên hạ, để họ thấy những công việc tốt đẹp anh em làm, mà tôn vinh Cha của anh em, Đấng ngự trên trời” (Mt 5,16).

Điều quan trọng không phải là để con người khen ngợi chúng ta, nhưng là để Thiên Chúa được nhận biết và tôn vinh. Công việc tốt đẹp không nhằm xây dựng danh tiếng cá nhân, mà là trở thành dấu chỉ của Nước Trời, trong sự trung thành với những việc nhỏ bé, âm thầm, thường ngày. Đó là nơi ánh sáng Tin Mừng chiếu rọi mạnh mẽ nhất, như Thánh Têrêsa Calcutta đã nói: “Chúng ta không được kêu gọi để thành công, nhưng để trung thành.” [3] 

Thánh Phaolô, trong thư gửi tín hữu Côrintô, làm sáng tỏ nguồn mạch của ánh sáng ấy: “Tôi đã không muốn biết đến chuyện gì khác ngoài Chúa Giêsu Kitô, mà là Chúa Giêsu Kitô chịu đóng đinh vào thập giá” (1 Cr 2: 2). Chính nơi thập tự giá mà Chúa Kitô biểu lộ quyền năng của Thiên Chúa. Chính trong sự yếu đuối của con người mà quyền năng của Thiên Chúa được tỏ lộ. Thánh nhân thú nhận sự yếu đuối, run rẩy của mình, và khẳng định rằng đức tin không dựa trên “lẽ khôn ngoan người phàm”, nhưng trên “quyền năng Thiên Chúa” (1 Cr 2: 5).

Điều này rất quan trọng: ánh sáng Kitô giáo không phát xuất từ sự mạnh mẽ bề ngoài, mà từ thập giá. Chính nơi tưởng như thất bại, Thiên Chúa lại tỏ lộ vinh quang. Chính nơi yếu đuối, quyền năng của Ngài được biểu lộ trọn vẹn. Thánh Phaolô sau này sẽ thốt lên: “Khi tôi yếu, chính là lúc tôi mạnh” (2 Cr 12,10). 

  1. Ánh sáng gắn liền với công bằng và bác ái

Ngôn sứ Isaia cho chúng ta thấy một khía cạnh rất cụ thể của ánh sáng: “Hãy chia bánh của ngươi cho kẻ đói, hãy tiếp nhận vào nhà ngươi những kẻ bất hạnh không nhà ở…” (Is 58: 7).

Ở đây, ánh sáng không phải là cảm xúc đạo đức, mà là hành động bác ái cụ thể. Chỉ khi con người dám bước ra khỏi chính mình để phục vụ người nghèo, người bị loại trừ, thì “sự sáng của ngươi tỏ rạng như hừng đông” (Is 58: 8).

Đức Bênêđictô XVI viết: “Đối với Hội thánh, bác ái không phải là một thứ hoạt động cứu tế xã hội có thể khoán cho người khác làm, nhưng là một phần của bản chất, một diễn tả không thể thiếu được chính yếu tính của Hội thánh” (Thông điệp Deus Caritas Est, số 25). Một Giáo Hội không dấn thân cho người nghèo sẽ trở thành muối nhạt và đèn bị che khuất.

Ngôn sứ Isaia tiếp tục: “Ánh sáng của ngươi sẽ bừng lên trong bóng tối, và bóng tối sẽ trở thành như giữa ban ngày” (Is 58: 10). Thế giới hôm nay đầy bóng tối: chiến tranh, bất công, ích kỷ, dửng dưng. Nhưng chính trong bối cảnh ấy, người Kitô hữu được mời gọi trở thành chứng nhân của hy vọng, thành ánh sáng trong bóng tối của thế giới hôm nay

Đức Giáo Hoàng Phanxicô nhấn mạnh: “Người Kitô hữu không phải là nhà tiên tri của bất hạnh. Chúng ta không phải là những nhà tiên tri của bất hạnh…Chúa Giêsu không muốn những môn đệ chỉ biết lặp lại những công thức đã học thuộc lòng. Ngài muốn những chứng nhân: những người lan tỏa hy vọng, bằng cách chào đón, mỉm cười và yêu thương” (Buổi tiếp kiến chung, 4 tháng 10 năm 2017). Hy vọng ấy không ngây thơ, không phủ nhận đau khổ, nhưng được sinh ra từ thập giá và phục sinh.

Muối chỉ có ích khi tan ra. Đèn chỉ tỏa sáng khi được thắp lên. Người Kitô hữu chỉ thực sự là muối khi dám để cho chính mình tan dần ra, và chỉ thực sự là ánh sáng khi dám để cho mình được đốt bừng sáng lên.

Xin cho mỗi người chúng ta, một khi được Lời Chúa soi sáng, dám sống một đức tin như muối không bị lạt đi, một ánh sáng không bị che giấu, không trở nên lu mờ, để qua đời sống của chúng ta, Cha trên trời được tôn vinh, và thế giới này được nếm trải vị mặn của Tin Mừng và ánh sáng tỏa rạng từ Chúa Kitô chịu đóng đinh và phục sinh.

Phêrô Phạm Văn Trung

[1] https://tgpsaigon.net/bai-viet/kinh-truyen-tin-04-02dung-chi-la-nhung-kito-huu-trong-phong-thanh–72436

[2] https://anastpaul.com/2021/06/08/quote-s-of-the-day-8-june-being-salt-and-light/

[3] https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/12-cau-noi-goi-hung-cho-cuoc-song-hang-ngay-tu-me-thanh-teresa-calcutta-40660 

Chia sẻ Bài này:

Related posts